Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nghi thức" (1)
nghi thức
Tiếng Anh
Danh từceremony, ritual
Đây là một trong những nghi thức trang trọng nhất trong các lễ đón.
This is one of the most solemn ceremonies during receptions.
Từ liên quan "nghi thức" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nghi thức" (1)
Đây là một trong những nghi thức trang trọng nhất trong các lễ đón.
This is one of the most solemn ceremonies during receptions.
